Project references — group 56
100 references shown
- san phẳng mặt ruộng — sân thể thao: method
Reference 9856 · Vietnam / san phẳng mặt ruộng
- san phẳng mặt ruộng — sân thể thao: handover
Reference 9858 · Vietnam / san phẳng mặt ruộng
- san lấp mặt bằng — lúa: problem and solution
Reference 9861 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — lúa: method
Reference 9862 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — lúa: handover
Reference 9864 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — ngô: problem and solution
Reference 9867 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — ngô: method
Reference 9868 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — ngô: handover
Reference 9870 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — đậu tương: problem and solution
Reference 9873 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — đậu tương: method
Reference 9874 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — đậu tương: handover
Reference 9876 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — rau màu: problem and solution
Reference 9879 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — rau màu: method
Reference 9880 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — rau màu: handover
Reference 9882 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — cây ăn quả: problem and solution
Reference 9885 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — cây ăn quả: method
Reference 9886 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — cây ăn quả: handover
Reference 9888 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — tưới tiêu: problem and solution
Reference 9891 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — tưới tiêu: method
Reference 9892 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — tưới tiêu: handover
Reference 9894 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — đường nông thôn: problem and solution
Reference 9897 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — đường nông thôn: method
Reference 9898 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — đường nông thôn: handover
Reference 9900 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — xây dựng: problem and solution
Reference 9903 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — xây dựng: method
Reference 9904 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — xây dựng: handover
Reference 9906 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — phục hồi đất: problem and solution
Reference 9909 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — phục hồi đất: method
Reference 9910 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — phục hồi đất: handover
Reference 9912 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — sân thể thao: problem and solution
Reference 9915 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — sân thể thao: method
Reference 9916 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- san lấp mặt bằng — sân thể thao: handover
Reference 9918 · Vietnam / san lấp mặt bằng
- chuẩn bị đất — lúa: problem and solution
Reference 9921 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — lúa: method
Reference 9922 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — lúa: handover
Reference 9924 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — ngô: problem and solution
Reference 9927 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — ngô: method
Reference 9928 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — ngô: handover
Reference 9930 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — đậu tương: problem and solution
Reference 9933 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — đậu tương: method
Reference 9934 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — đậu tương: handover
Reference 9936 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — rau màu: problem and solution
Reference 9939 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — rau màu: method
Reference 9940 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — rau màu: handover
Reference 9942 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — cây ăn quả: problem and solution
Reference 9945 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — cây ăn quả: method
Reference 9946 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — cây ăn quả: handover
Reference 9948 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — tưới tiêu: problem and solution
Reference 9951 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — tưới tiêu: method
Reference 9952 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — tưới tiêu: handover
Reference 9954 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — đường nông thôn: problem and solution
Reference 9957 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — đường nông thôn: method
Reference 9958 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — đường nông thôn: handover
Reference 9960 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — xây dựng: problem and solution
Reference 9963 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — xây dựng: method
Reference 9964 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — xây dựng: handover
Reference 9966 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — phục hồi đất: problem and solution
Reference 9969 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — phục hồi đất: method
Reference 9970 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — phục hồi đất: handover
Reference 9972 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — sân thể thao: problem and solution
Reference 9975 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — sân thể thao: method
Reference 9976 · Vietnam / chuẩn bị đất
- chuẩn bị đất — sân thể thao: handover
Reference 9978 · Vietnam / chuẩn bị đất
- thoát nước — lúa: problem and solution
Reference 9981 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — lúa: method
Reference 9982 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — lúa: handover
Reference 9984 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — ngô: problem and solution
Reference 9987 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — ngô: method
Reference 9988 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — ngô: handover
Reference 9990 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — đậu tương: problem and solution
Reference 9993 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — đậu tương: method
Reference 9994 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — đậu tương: handover
Reference 9996 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — rau màu: problem and solution
Reference 9999 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — rau màu: method
Reference 10000 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — rau màu: handover
Reference 10002 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — cây ăn quả: problem and solution
Reference 10005 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — cây ăn quả: method
Reference 10006 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — cây ăn quả: handover
Reference 10008 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — tưới tiêu: problem and solution
Reference 10011 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — tưới tiêu: method
Reference 10012 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — tưới tiêu: handover
Reference 10014 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — đường nông thôn: problem and solution
Reference 10017 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — đường nông thôn: method
Reference 10018 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — đường nông thôn: handover
Reference 10020 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — xây dựng: problem and solution
Reference 10023 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — xây dựng: method
Reference 10024 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — xây dựng: handover
Reference 10026 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — phục hồi đất: problem and solution
Reference 10029 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — phục hồi đất: method
Reference 10030 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — phục hồi đất: handover
Reference 10032 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — sân thể thao: problem and solution
Reference 10035 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — sân thể thao: method
Reference 10036 · Vietnam / thoát nước
- thoát nước — sân thể thao: handover
Reference 10038 · Vietnam / thoát nước
- tưới tiêu — lúa: problem and solution
Reference 10041 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — lúa: method
Reference 10042 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — lúa: handover
Reference 10044 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — ngô: problem and solution
Reference 10047 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — ngô: method
Reference 10048 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — ngô: handover
Reference 10050 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — đậu tương: problem and solution
Reference 10053 · Vietnam / tưới tiêu
- tưới tiêu — đậu tương: method
Reference 10054 · Vietnam / tưới tiêu